FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Portimonense, 00h00 ngày 09/10
FC Porto 1
-1.75 0.70
+1.75 1.10
3.25 0.82
u 0.88
1.12
12.00
7.60
-1 0.70
+1 0.75
1.25 0.77
u 0.93
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs Portimonense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Portimonense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Portimonense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Portimonense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Portimonense
Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Ra sân: Alan Varela
Alemao
Ra sân: Romario Baro
Ra sân: Mehdi Taromi
Guga
Igor MarquesRa sân: Guga
ZinhoRa sân: Ronie Edmundo Carrillo Morales
Lucas de Souza Ventura,NonocaRa sân: Sylvester Jasper
Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
Ra sân: Evanilson
PaulinhoRa sân: Moustapha Seck
Dener Gomes Clemente
Rildo Goncalves de Amorim FilhoRa sân: Helio Varela

Ra sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Rildo Goncalves de Amorim Filho
Carlinhos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Portimonense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Portimonense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wendell | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.48 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.49 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 28 | Romario Baro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 4 | David Carmo | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.43 | |
| 30 | Evanilson | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Portimonense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dener Gomes Clemente | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 11 | Carlinhos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.8 | |
| 12 | Vinicius Silvestre Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 14 | Moustapha Seck | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 19 | Ronie Edmundo Carrillo Morales | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 7 | Sylvester Jasper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 43 | Alemao | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 27 | Guga | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 77 | Helio Varela | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

