FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Royal Antwerp, 03h00 ngày 08/11
FC Porto
-1.5 0.86
+1.5 1.00
2.75 0.84
u 0.96
1.31
7.50
4.80
-0.5 0.86
+0.5 1.04
1.25 1.00
u 0.80
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Porto vs Royal Antwerp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Royal Antwerp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Royal Antwerp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Royal Antwerp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Royal Antwerp
Alhassan Yusuf
Arthur Vermeeren
Jelle BatailleRa sân: Ritchie De Laet
Jurgen Ekkelenkamp
Jurgen Ekkelenkamp Card changed
Owen Wijndal
Arbnor MujaRa sân: Michel-Ange Balikwisha
Kobe CorbanieRa sân: Owen Wijndal
Ra sân: Mehdi Taromi
Chidera EjukeRa sân: Gyrano Kerk
Vincent JanssenRa sân: George Ilenikhena
Ra sân: Evanilson
Ra sân: Zaidu Sanusi
Ra sân: Andre Franco
Kiến tạo: Francisco Conceição
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 40 | 6.45 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 4 | David Carmo | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 6 | 53 | 7.21 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 39 | 7.24 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 2 | 43 | 6.65 | |
| 30 | Evanilson | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 26 | 7.48 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 23 | 6.65 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.44 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 26 | 5.82 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.21 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.16 | |
| 34 | Jelle Bataille | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 36 | 5.66 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 5.75 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 20 | 5.94 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 9 | George Ilenikhena | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

