FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Sporting Braga, 03h30 ngày 15/01
FC Porto
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.75 0.80
u 0.90
1.80
3.60
3.65
-0.25 0.80
+0.25 0.82
1 0.60
u 1.10
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Sporting Braga
Kiến tạo: Francisco Conceição
Ricardo Jorge Luz Horta
Vitor Carvalho Vieira
André Filipe HortaRa sân: Vitor Carvalho Vieira
Ra sân: Evanilson
Roger FernandesRa sân: Rodrigo Zalazar
Adrian Marin GomezRa sân: Cristian Alexis Borja Gonzalez
Ra sân: Francisco Conceição
Ra sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Alvaro Djalo
Luis Miguel Afonso Fernandes PizziRa sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Ra sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Marcos Paulo Mesquita LopesRa sân: Alvaro Djalo
Jose Miguel da Rocha Fonte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 7.41 | |
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.75 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 10 | Francisco Conceição | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 29 | 7.06 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.44 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 5.75 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 5.95 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

