FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Sporting Braga, 03h30 ngày 03/11
FC Porto
-1 0.98
+1 0.82
2.5 0.85
u 0.85
1.45
6.00
3.93
-0.25 0.98
+0.25 1.11
1 0.77
u 0.93
2.08
5.21
2.1
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Sporting Braga
Kiến tạo: Samu Omorodion
1 - 1 Victor Gomez Perea Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Rodrigo Mora
Ra sân: Francisco Sampaio Moura
Joao Filipe Iria Santos MoutinhoRa sân: Florian Grillitsch
Francisco Jose Navarro AliagaRa sân: Pau Victor Delgado
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Ra sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Ra sân: Samu Omorodion
Ra sân: William Gomes
Gustaf Lagerbielke
Kiến tạo: Gabriel Veiga
Gabri MartinezRa sân: Leonardo Lelo
Diego RodriguesRa sân: Jean Gorby
Rodrigo Zalazar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 23 | 6.56 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.73 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.64 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.26 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 13 | 6.26 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.42 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 30 | 6.76 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 44 | 6.62 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

