FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Sporting CP, 02h30 ngày 29/04
FC Porto
-0.25 1.04
+0.25 0.86
2.5 0.78
u 0.92
2.30
2.60
3.35
-0 1.04
+0 0.94
1 0.72
u 0.98
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Sporting CP
Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Kiến tạo: Martim Fernandes
Jeremiah St. Juste
Viktor GyokeresRa sân: Daniel Braganca
Eduardo QuaresmaRa sân: Jeremiah St. Juste
Nuno SantosRa sân: Joao Paulo Dias Fernandes
Hidemasa MoritaRa sân: Ousmane Diomande
Ra sân: Evanilson
Ra sân: Francisco Conceição
Marcus EdwardsRa sân: Pedro Goncalves
2 - 1 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Nuno Santos
2 - 2 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Marcus Edwards
Morten Hjulmand
Marcus Edwards
Ra sân: Martim Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.87 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 6.93 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 7.16 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.92 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 7.82 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 40 | 7.96 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 53 | 6.95 | |
| 31 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 10 | Francisco Conceição | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 45 | 7.36 | |
| 52 | Martim Fernandes | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 50 | 8.09 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 68 | 6.09 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 49 | 5.9 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.29 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 7 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 63 | 6.51 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 5.84 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 2 | 48 | 6.49 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

