FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Sporting CP, 03h15 ngày 08/02
FC Porto
-0 0.98
+0 0.90
2.25 0.80
u 0.90
2.55
2.45
3.21
-0 0.98
+0 0.84
1 0.95
u 0.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Sporting CP
Zeno DebastRa sân: Joao Simoes
0 - 1 Ivan Fresneda Corraliza Kiến tạo: Geovany Quenda
Ra sân: Nehuen Perez
Ra sân: Francisco Sampaio Moura
Viktor GyokeresRa sân: Conrad Harder Weibel Schandorf
Hidemasa MoritaRa sân: Daniel Braganca
Maximiliano Araujo
Rui Silva
Ra sân: Joao Mario Neto Lopes
Ra sân: Alan Varela
Matheus Reis de LimaRa sân: Maximiliano Araujo
Matheus Reis de Lima
Matheus Reis de Lima
Morten Hjulmand
Ousmane Diomande
Kiến tạo: Samu Omorodion
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 22 | 6.06 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 31 | 6.17 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 5.82 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.05 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 5.59 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 50 | 7.23 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 35 | 6.35 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7.49 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 21 | 6.89 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 37 | 7.79 | |
| 52 | Joao Simoes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

