FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs VfB Stuttgart, 03h00 ngày 20/03
FC Porto
-0 0.76
+0 1.02
2.75 1.00
u 0.82
2.40
2.63
3.40
-0 0.76
+0 1.03
1 0.78
u 1.03
3
3.4
2.2
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Porto vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs VfB Stuttgart
Kiến tạo: Borja Sainz Eguskiza
Ermedin Demirovic
Ra sân: Rodrigo Mora
Ra sân: Zaidu Sanusi
Ra sân: William Gomes
Tiago TomasRa sân: Maximilian Mittelstadt
Nikolas NarteyRa sân: Atakan Karazor
Luca Jaquez
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Seko Fofana
Nikolas Nartey

Nikolas Nartey
Lorenz AssignonRa sân: Chris Fuhrich
Badredine BouananiRa sân: Deniz Undav
Chema AndresRa sân: Angelo Stiller
Lorenz Assignon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 7 | 31 | 7.13 | |
| 42 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 1 | 35 | 8.16 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.22 | |
| 29 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.06 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 7.21 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 42 | 7.04 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 1 | 28 | 6.62 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 6 | 42 | 7.13 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.68 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 39 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

