FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Rapperswil-Jona vs Aarau, 23h00 ngày 04/04
FC Rapperswil-Jona
+0.75 0.96
-0.75 0.86
3.5 1.03
u 0.85
6.70
1.31
5.20
+0.5 0.96
-0.5 1.05
1.5 1.05
u 0.75
4.5
2
2.6
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD FC Rapperswil-Jona vs Aarau hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Rapperswil-Jona vs Aarau, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Rapperswil-Jona vs Aarau, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Rapperswil-Jona vs Aarau hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Aarau
0 - 1 Shkelqim Vladi Kiến tạo: Elias Filet
Kiến tạo: Florian Kamberi
Kiến tạo: Emini Lorik
2 - 2 Shkelqim Vladi Kiến tạo: Nassim Zoukit
Kiến tạo: Alexis Charveys
3 - 3 Valon Fazliu Kiến tạo: Shkelqim Vladi
Victor PetitRa sân: Marco Thaler
3 - 4 Elias Filet Kiến tạo: Victor Petit
Ra sân: Stevan Raicevic
Leon FrokajRa sân: Dorian Derbaci
Daniel AfriyieRa sân: Shkelqim Vladi
Ra sân: Alexis Charveys
Ra sân: Janis Luthi
3 - 5 Elias Filet Kiến tạo: Daniel Afriyie
Ra sân: Loris Giandomenico
Leon Frokaj
Olivier JackleRa sân: Valon Fazliu
Ra sân: Florian Kamberi
Henri KoideRa sân: Elias Filet
Kiến tạo: Emini Lorik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Rapperswil-Jona VS Aarau
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Rapperswil-Jona vs Aarau
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Rapperswil-Jona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Adonis Ajeti | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 8.9 | |
| 33 | Valdes Ngana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 26 | Alexis Charveys | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 7.8 | |
| 71 | Loris Giandomenico | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 19 | Stevan Raicevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.7 |
Aarau
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 35 | 5.9 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 9.5 | |
| 19 | Silvan Schwegler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 25 | Dorian Derbaci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

