FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900, 23h00 ngày 11/04
FC Rapperswil-Jona
-0 0.82
+0 0.94
2.5 2.94
u 0.20
1.01
70.00
9.00
-0 0.82
+0 0.78
1 0.70
u 1.10
3.2
2.88
2.25
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900
Kiến tạo: Emini Lorik
Luuk Breedijk
Umar Saho SarhoRa sân: Yuro Bohon Diet
Ra sân: Valdes Ngana
Ra sân: Yannis Ryter
Jean-Paul NdjoliRa sân: Kastrijot Ndau
Loris SchreiberRa sân: Noah Ato-Zandanga
Mahamadou DiarraRa sân: Simone Rapp
Parfait CoulibalyRa sân: Luuk Breedijk
Ra sân: Filipe de Carvalho Ferreira
Ra sân: Florian Kamberi
Ra sân: Cobel Sow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Rapperswil-Jona VS FC Wil 1900
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Rapperswil-Jona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 27 | 8.2 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 6 | 3 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 3 | Bruno Morgado | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 11 | Cobel Sow | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 33 | Valdes Ngana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 7 | Yannis Ryter | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 19 | Stevan Raicevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 31 | 6.8 |
FC Wil 1900
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Simone Rapp | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 31 | Yuro Bohon Diet | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 33 | Lutfi Dalipi | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 13 | Djawal Kaiba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 1 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 4 | 0 | 57 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

