FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận FC Ryukyu vs SC Sagamihara, 16h30 ngày 11/07

Vòng 22
16:30 ngày 11/07/2021
FC Ryukyu
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
SC Sagamihara
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 28℃~29℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD FC Ryukyu vs SC Sagamihara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Ryukyu vs SC Sagamihara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Ryukyu vs SC Sagamihara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Ryukyu vs SC Sagamihara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Ryukyu vs SC Sagamihara

FC Ryukyu FC Ryukyu
Phút
SC Sagamihara SC Sagamihara
46'
match change Takahide Umebachi
Ra sân: Junichi Inamoto
63'
match change Yuri Souza Almeida, Yuri Mamute
Ra sân: ANDO Tsubasa
63'
match change Shohei Kiyohara
Ra sân: Yuki Nakayama
Shinya Uehara
Ra sân: Takuma Abe
match change
64'
Kazaki Nakagawa
Ra sân: Reo Yamashita
match change
64'
Lee Yon Jick match yellow.png
66'
67'
match goal 0 - 1 Jungo Fujimoto
Koya Kazama
Ra sân: Yu Tomidokoro
match change
78'
Ramon de Araujo Siqueira
Ra sân: Koki Kiyotake
match change
78'
81'
match change Kota Hoshi
Ra sân: Jungo Fujimoto
Kazumasa UESATO match yellow.png
83'
Ryoji Fukui
Ra sân: Kazumasa UESATO
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Ryukyu VS SC Sagamihara

FC Ryukyu FC Ryukyu
SC Sagamihara SC Sagamihara
8
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
4
 
Tổng cú sút
 
8
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Sút Phạt
 
14
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
13
 
Phạm lỗi
 
5
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
2
90
 
Pha tấn công
 
74
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Ramon de Araujo Siqueira
3
Ryoji Fukui
24
Shingo Akamine
6
Koki Kazama
21
Shinya Uehara
11
Kazaki Nakagawa
17
Keisuke Tsumita
FC Ryukyu FC Ryukyu
SC Sagamihara SC Sagamihara
9
Jick
10
Tomidoko...
25
Yamashit...
20
UESATO
31
Inose
18
Shimizu
22
Uehara
13
Kiyotake
8
Kazama
16
Abe
15
Chinen
21
Takeshig...
4
Fujimoto
18
Shirai
6
Inamoto
15
Kawakami
2
Tada
30
Kawasaki
14
Tsubasa
26
Kodama
22
Nakayama
35
Fujiwara

Substitutes

9
Yuri Souza Almeida, Yuri Mamute
33
Takahide Umebachi
17
Kota Hoshi
24
Jiro Kamata
7
Shohei Kiyohara
13
Ryoma Ishida
16
Motoaki Miura
Đội hình dự bị
FC Ryukyu FC Ryukyu
Ramon de Araujo Siqueira 28
Ryoji Fukui 3
Shingo Akamine 24
Koki Kazama 6
Shinya Uehara 21
Kazaki Nakagawa 11
Keisuke Tsumita 17
FC Ryukyu SC Sagamihara
9 Yuri Souza Almeida, Yuri Mamute
33 Takahide Umebachi
17 Kota Hoshi
24 Jiro Kamata
7 Shohei Kiyohara
13 Ryoma Ishida
16 Motoaki Miura

Dữ liệu đội bóng:FC Ryukyu vs SC Sagamihara

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 2.67
5 Sút trúng cầu môn 8
2 Phạm lỗi 5.67
4.67 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
51% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 1.7
3.2 Sút trúng cầu môn 5.6
3.1 Phạm lỗi 3.2
4.7 Phạt góc 5.8
1.3 Thẻ vàng 1.9
48.8% Kiểm soát bóng 45.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Ryukyu (0trận)
Chủ Khách
SC Sagamihara (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0