FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận FC Ryukyu vs Yokohama FC, 16h30 ngày 01/10

Vòng 39
16:30 ngày 01/10/2022
FC Ryukyu
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Yokohama FC
Địa điểm: Okinawa Athletic Stadium
Thời tiết: ,

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD FC Ryukyu vs Yokohama FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Ryukyu vs Yokohama FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Ryukyu vs Yokohama FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Ryukyu vs Yokohama FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Ryukyu vs Yokohama FC

FC Ryukyu FC Ryukyu
Phút
Yokohama FC Yokohama FC
34'
match pen 0 - 1 Koki Ogawa
Keigo Numata match yellow.png
34'
54'
match change Eijiro Takeda
Ra sân: Towa Yamane
64'
match change Ryoya Yamashita
Ra sân: Zain Issaka
64'
match change Kosuke Saito
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
64'
match change Rhayner Santos Nascimento
Ra sân: Yu Tabei
Kohei Kato match yellow.png
67'
74'
match change Takumi Nakamura
Ra sân: Masashi Kamekawa
Takuya Hitomi
Ra sân: Takashi Kanai
match change
74'
Rio Omori
Ra sân: Lee Yon Jick
match change
81'
Kazumasa UESATO
Ra sân: Kelvin Mateus de Oliveira
match change
81'
Reo Yamashita
Ra sân: Keigo Numata
match change
90'
Makito Uehara match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Ryukyu VS Yokohama FC

FC Ryukyu FC Ryukyu
Yokohama FC Yokohama FC
2
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
0
7
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
3
7
 
Sút Phạt
 
14
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
14
 
Phạm lỗi
 
6
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
141
 
Pha tấn công
 
120
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Takuya Hitomi
30
Vu Hong Quan
28
Rio Omori
33
Van Luan Pham
26
Junto Taguchi
20
Kazumasa UESATO
5
Reo Yamashita
FC Ryukyu FC Ryukyu 4-4-2
3-4-2-1 Yokohama FC Yokohama FC
1
Rodrigue...
14
Numata
27
Nakagawa
9
Jick
22
Uehara
2
Fukumura
8
Ikeda
37
Kato
15
Omoto
34
Oliveira
6
Kanai
44
Rokutan
22
Iwatake
5
Franca
19
Kamekawa
20
Issaka
6
Takuya
14
Tabei
30
Yamane
18
Ogawa
16
Hasegawa
31
Santos

Substitutes

21
Akinori Ichikawa
9
Kleber Laube Pinheiro
3
Takumi Nakamura
2
Rhayner Santos Nascimento
8
Kosuke Saito
17
Eijiro Takeda
48
Ryoya Yamashita
Đội hình dự bị
FC Ryukyu FC Ryukyu
Takuya Hitomi 29
Vu Hong Quan 30
Rio Omori 28
Van Luan Pham 33
Junto Taguchi 26
Kazumasa UESATO 20
Reo Yamashita 5
FC Ryukyu Yokohama FC
21 Akinori Ichikawa
9 Kleber Laube Pinheiro
3 Takumi Nakamura
2 Rhayner Santos Nascimento
8 Kosuke Saito
17 Eijiro Takeda
48 Ryoya Yamashita

Dữ liệu đội bóng:FC Ryukyu vs Yokohama FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 5
2 Phạm lỗi 0.67
4.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1
51% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.2
1.3 Bàn thua 1.2
3.2 Sút trúng cầu môn 5
3.1 Phạm lỗi 2
4.7 Phạt góc 5.3
1.3 Thẻ vàng 0.9
48.8% Kiểm soát bóng 58%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Ryukyu (0trận)
Chủ Khách
Yokohama FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0