FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 17/02
FC Seoul
+0.25 0.83
-0.25 0.98
2.5 1.40
u 0.30
3.00
2.08
3.25
+0.25 0.83
-0.25 1.20
1 0.80
u 1.00
3.4
2.75
2.2
Cúp C1 Châu Á
KQBD FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce
Taichi YamasakiRa sân: Hayato Araki
Kosuke KinoshitaRa sân: Mutsuki Kato
Sota NakamuraRa sân: Hayao Kawabe
Takaaki ShichiRa sân: Daiki Suga
Ra sân: Cho Young Wook
Ra sân: Song Min Kyu
Motoki OharaRa sân: Shunki Higashi
Ra sân: Patryk Klimala
2 - 1 Kosuke Kinoshita Kiến tạo: Takaaki Shichi
2 - 2 Germain Ryo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Seoul VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Seoul vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Seoul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kim Jin su | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 99 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 27 | Seon-Min Moon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Leonardo Ruiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 32 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 4 | 37 | 7.6 | |
| 7 | Jung Seung Won | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 8 | Lee Seung Mo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 9 | Cho Young Wook | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 20 | Lee Han Do | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 28 | 6.2 | |
| 34 | Song Min Kyu | Cánh trái | 5 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Hrvoje Babec | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 2 | 74 | 6.7 | |
| 16 | Jun Choi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 40 | Seong hun Park | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 50 | 7 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 7.4 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 88 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 1 | 2 | 80 | 6.3 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 11 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 43 | 6.2 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 40 | Motoki Ohara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

