FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Bayern Munich, 03h00 ngày 11/12
FC Shakhtar Donetsk
+2.25 0.92
-2.25 0.96
2.5 0.33
u 2.25
14.00
1.12
7.40
+1 0.92
-1 1.05
1.5 1.00
u 0.85
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Shakhtar Donetsk vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Shakhtar Donetsk vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Bayern Munich
Kiến tạo: Oleksandr Zubkov
Leroy Sane
1 - 1 Konrad Laimer
1 - 2 Thomas Muller Kiến tạo: Jamal Musiala
Ra sân: Danylo Sikan
Ra sân: Marlon Gomes
Mathys TelRa sân: Leroy Sane
Sacha BoeyRa sân: Raphael Guerreiro
Jamal Musiala Goal Disallowed
1 - 3 Michael Olise
Ra sân: Kevin Santos Lopes de Macedo
Ra sân: Artem Bondarenko
Leon Goretzka
Ra sân: Oleksandr Zubkov
1 - 4 Jamal Musiala
Eric DierRa sân: Kim Min-Jae
Adam AznouRa sân: Konrad Laimer
Arijon IbrahimovicRa sân: Thomas Muller
1 - 5 Michael Olise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Shakhtar Donetsk VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Shakhtar Donetsk vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 5.91 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.25 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.34 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 32 | 5.92 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 30 | Marlon Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 5.96 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 37 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 7.81 | |
| 18 | Alaa Ghram | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 6.82 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 38 | 7.21 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 35 | 6.61 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 54 | 90% | 3 | 1 | 66 | 6.74 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 7.21 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 60 | 6.83 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 56 | 6.54 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 50 | 7.31 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 43 | 7.48 | |
| 18 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

