FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Barcelona, 00h45 ngày 08/11
FC Shakhtar Donetsk
+1.75 0.90
-1.75 0.96
1.5 0.95
u 0.80
9.40
1.20
5.90
+0.25 0.90
-0.25 1.35
0.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Shakhtar Donetsk vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Shakhtar Donetsk vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Barcelona
Kiến tạo: Giorgi Gocholeishvili
Ronald Federico Araujo da Silva
Joao Felix SequeiraRa sân: Ferran Torres
Lamine YamalRa sân: Raphael Dias Belloli,Raphinha
Pedro Golzalez LopezRa sân: Oriol Romeu Vidal
Alejandro BaldeRa sân: Marcos Alonso
Ra sân: Danylo Sikan
Ra sân: Taras Stepanenko
Fermin LopezRa sân: Pablo Martin Paez Gaviria
Ra sân: Newerton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Shakhtar Donetsk VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Shakhtar Donetsk vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 44 | Yaroslav Rakitskiy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 7.45 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 28 | 6.63 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 22 | 6.57 | |
| 10 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 39 | Newerton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.39 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 36 | 5.99 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 66 | 6.23 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 34 | 6.17 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.04 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

