FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Feyenoord, 03h00 ngày 10/03
FC Shakhtar Donetsk
+0.25 1.10
-0.25 0.70
2.5 0.88
u 0.82
3.20
2.02
3.30
+0.25 1.10
-0.25 1.10
1 0.85
u 0.85
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Shakhtar Donetsk vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Shakhtar Donetsk vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Feyenoord
Gernot TraunerRa sân: Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Dmytro Kryskiv
Ra sân: Lassina Traore
Mats Wieffer
Igor PaixaoRa sân: Oussama Idrissi
Javairo DilrosunRa sân: Sebastian Szymanski
Ra sân: Oleksandr Zubkov
Kiến tạo: Heorhii Sudakov
Ezequiel BullaudeRa sân: Alireza Jahanbakhsh
1 - 1 Ezequiel Bullaude Kiến tạo: Igor Paixao
Ra sân: Artem Bondarenko
Ra sân: Heorhii Sudakov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Shakhtar Donetsk VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Shakhtar Donetsk vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 44 | Yaroslav Rakitskiy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 44 | 6.62 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 23 | Lucas Taylor Maia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.95 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 81 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 7.05 | |
| 20 | Dmytro Topalov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 8 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 16 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.42 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 26 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 7.01 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 66 | 6.59 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 65 | 6.72 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 62 | 6.69 | |
| 9 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 2 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 53 | 6.66 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 52 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

