FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Lech Poznan, 03h00 ngày 20/03
FC Shakhtar Donetsk 1
-0.5 1.00
+0.5 0.82
2.75 0.90
u 0.82
1.95
3.40
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.73
1 0.66
u 1.04
2.43
3.68
2.2
Cúp C3 Châu Âu
KQBD FC Shakhtar Donetsk vs Lech Poznan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Lech Poznan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Shakhtar Donetsk vs Lech Poznan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Lech Poznan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Lech Poznan
0 - 1 Mikael Ishak Kiến tạo: Taofeek Ismaheel
0 - 2 Mikael Ishak
Luis Enrique Palma Oseguera Penalty (VAR xác nhận)
Joel PereiraRa sân: Robert Gumny
Ra sân: Yegor Nazaryna
Leo BengtssonRa sân: Luis Enrique Palma Oseguera
Ali GholizadehRa sân: Taofeek Ismaheel
Patrik WalemarkRa sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Ra sân: Kaua Elias Nogueira
Ra sân: Alisson Santana
Mel Yannick Joel AgneroRa sân: Giisli Thordarson
Ra sân: Newerton
Mikael Ishak

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Shakhtar Donetsk VS Lech Poznan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Shakhtar Donetsk vs Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 13 | Pedrinho | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 10 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 29 | Yegor Nazaryna | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 27 | Oleh Ocheretko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 17 | Vinicius Tobias | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 18 | Alaa Ghram | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 30 | Alisson Santana | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Newerton | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Lech Poznan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 8.3 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 20 | Robert Gumny | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Joao Moutinho | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 23 | Giisli Thordarson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

