FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Marseille, 00h45 ngày 16/02
FC Shakhtar Donetsk
+0.25 0.86
-0.25 1.02
2.5 0.95
u 0.75
2.88
2.17
3.30
-0 0.86
+0 0.69
1 0.84
u 0.86
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Shakhtar Donetsk vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Shakhtar Donetsk vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Marseille
Leonardo Balerdi
0 - 1 Pierre-Emerick Aubameyang Kiến tạo: Jonathan Clauss
Ra sân: Taras Stepanenko
Iliman NdiayeRa sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
Ra sân: Danylo Sikan
Ra sân: Yukhym Konoplya
Ra sân: Artem Bondarenko
Carlos Joaquin CorreaRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Kiến tạo: Oleksandr Zubkov
Bamo MeiteRa sân: Faris Pemi Moumbagna
2 - 2 Iliman Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Shakhtar Donetsk VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Shakhtar Donetsk vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 45 | 5.98 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 0 | 50 | 7.09 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 80 | 7.23 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 50 | 6.66 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 61 | 5.89 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 69 | 6.56 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 35 | 6.06 | |
| 10 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 29 | Yegor Nazaryna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 16 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 58 | 6.45 | |
| 13 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 37 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 7 | Eguinaldo | Forward | 4 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 26 | 6.62 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 31 | 7.45 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 50 | 6.25 | |
| 20 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 57 | 6.75 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 57 | 7.05 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 8 | 0 | 71 | 6.31 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 29 | 6.62 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 55 | 6.33 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 64 | 6.57 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.98 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 2 | 65 | 7.02 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

