FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Rijeka, 03h00 ngày 19/12
FC Shakhtar Donetsk
-0.5 0.85
+0.5 0.93
2.5 0.85
u 0.87
1.85
3.27
3.65
-0.25 0.85
+0.25 0.81
1 0.92
u 0.78
2.4
3.88
2.15
Cúp C3 Châu Âu
KQBD FC Shakhtar Donetsk vs Rijeka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Rijeka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Shakhtar Donetsk vs Rijeka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Rijeka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Rijeka
Ra sân: Marlon Gomes
Ante Orec
Justas LasickasRa sân: Ante Orec
Bruno BogojevicRa sân: Luka Menalo
Simun ButicRa sân: Samuele Vignato
Stjepan Radeljic
Merveille Ndockyt
Niko JankovicRa sân: Merveille Ndockyt
Duje CopRa sân: Toni Fruk
Ra sân: Newerton
Ra sân: Eguinaldo
Ra sân: Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Shakhtar Donetsk VS Rijeka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Shakhtar Donetsk vs Rijeka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mykola Matvyenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 13 | Pedrinho | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 36 | 97.3% | 2 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 10 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 5 | Valerii Bondar | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 29 | Yegor Nazaryna | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Oleh Ocheretko | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Marlon Gomes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Vinicius Tobias | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 23 | Kiril Fesyun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Eguinaldo | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Newerton | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 37 | Lucas Ferreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.6 |
Rijeka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luka Menalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Stjepan Radeljic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 20 | Merveille Ndockyt | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 34 | Mladen Devetak | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 26 | Tiago Dantas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 10 | Toni Fruk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 22 | Ante Orec | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 51 | Anel Husic | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 19 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Daniel Adu Adjei | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

