FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Young Boys, 00h45 ngày 07/11
FC Shakhtar Donetsk
-0.5 1.08
+0.5 0.80
2.5 0.67
u 1.10
1.80
3.60
3.70
-0.25 1.08
+0.25 0.93
1.25 1.13
u 0.75
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Shakhtar Donetsk vs Young Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Young Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Shakhtar Donetsk vs Young Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Young Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Young Boys
0 - 1 Kastriot Imeri Kiến tạo: Cheikh Niasse
Kiến tạo: Georgiy Sudakov
Lukasz LakomyRa sân: Loris Benito
Lewin Blum
Kiến tạo: Eguinaldo
Zachary Athekame
Joel Almada MonteiroRa sân: Kastriot Imeri
Rhodri SmithRa sân: Sandro Lauper
Elia MeschackRa sân: Darian Males
Alan VirginiusRa sân: Ebrima Colley
Ra sân: Eguinaldo
Cheikh Niasse
Ra sân: Kevin Santos Lopes de Macedo
Ra sân: Artem Bondarenko
Ra sân: Dmytro Kryskiv
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Shakhtar Donetsk VS Young Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Shakhtar Donetsk vs Young Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 7 | 2 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 0 | 64 | 8.09 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 56 | 6.51 | |
| 13 | Pedrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 66 | 7.34 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 1 | 2 | 41 | 6.62 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 47 | 5.88 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 51 | 42 | 82.35% | 9 | 0 | 74 | 8.67 | |
| 4 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Marlon Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 37 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 53 | 7.22 | |
| 7 | Eguinaldo | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 22 | 6.94 |
Young Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Loris Benito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 4 | 25 | 6.27 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 65 | 6.66 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 62 | 6.33 | |
| 10 | Kastriot Imeri | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 24 | 7.43 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 1 | 79 | 6.21 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 33 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 64 | 6.59 | |
| 11 | Ebrima Colley | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 21 | Alan Virginius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 30 | 7.18 | |
| 8 | Lukasz Lakomy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 27 | Lewin Blum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 63 | 6.67 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 5 | 0 | 65 | 6.75 | |
| 66 | Rhodri Smith | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

