FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Steaua Bucuresti vs Feyenoord, 03h00 ngày 12/12
FC Steaua Bucuresti
+0.5 1.00
-0.5 0.82
2.5 0.70
u 1.05
3.80
1.85
3.70
+0.25 1.00
-0.25 0.80
0.5 0.30
u 2.25
4.2
2.25
2.2
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Steaua Bucuresti vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Steaua Bucuresti vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Steaua Bucuresti vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Steaua Bucuresti vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Steaua Bucuresti vs Feyenoord
Kiến tạo: Risto Radunovic
Casper Tengstedt Penalty cancelled
1 - 1 Casper Tengstedt Kiến tạo: Luciano Valente
1 - 2 Quinten Timber Kiến tạo: Luciano Valente
Jordan BosRa sân: Gijs Smal
Ra sân: Alexandru Pantea
Ra sân: Baba Alhassan
Ra sân: Octavian George Popescu
1 - 3 Leo Sauer Kiến tạo: Jordan Bos
Kiến tạo: Juri Cisotti
Goncalo BorgesRa sân: Leo Sauer
Ra sân: Mihai Lixandru
Ra sân: Siyabonga Ngezama
Cyle LarinRa sân: Luciano Valente
Ayase UedaRa sân: Casper Tengstedt
Anel Ahmedhodzic
Kiến tạo: Valentin Cretu
Kiến tạo: Juri Cisotti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Steaua Bucuresti VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Steaua Bucuresti vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Steaua Bucuresti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 5.88 | |
| 93 | Mamadou Khady Thiam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 4 | Daniel Graovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.99 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.89 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 5.45 | |
| 28 | Alexandru Pantea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.01 | |
| 42 | Baba Alhassan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.67 | |
| 37 | Octavian George Popescu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 22 | Mihai Toma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 69 | 6.33 | |
| 5 | Gijs Smal | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 43 | 6.03 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Forward | 4 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 7.16 | |
| 8 | Quinten Timber | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 7.53 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 53 | 6.77 | |
| 40 | Luciano Valente | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 52 | 7.84 | |
| 15 | Jordan Bos | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.86 | |
| 16 | Leo Sauer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 7.7 | |
| 43 | Jan Plug | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 61 | 6.27 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Forward | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

