FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Steaua Bucuresti vs FK Rigas Futbola skola, 02h00 ngày 27/09
FC Steaua Bucuresti
-1 1.06
+1 0.82
2.5 0.82
u 0.88
1.80
3.80
3.40
-0.25 1.06
+0.25 0.90
1 0.85
u 0.85
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Steaua Bucuresti vs FK Rigas Futbola skola hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Steaua Bucuresti vs FK Rigas Futbola skola, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Steaua Bucuresti vs FK Rigas Futbola skola, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Steaua Bucuresti vs FK Rigas Futbola skola hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Steaua Bucuresti vs FK Rigas Futbola skola
1 - 1 Ziga Lipuscek Kiến tạo: Janis Ikaunieks
Kiến tạo: Vlad Chiriches
Rostand NdjikiRa sân: Roberts Savalnieks
Ra sân: David Raul Miculescu
Kiến tạo: Florin Lucian Tanase
Ra sân: Malcom Sylas Edjouma
Ra sân: Marius Stefanescu
Haruna Rasid NjieRa sân: Herdi Prenga
Victor OsuagwuRa sân: Cedric Kouadio
Luka SilagadzeRa sân: Adam Markhiev
Ra sân: Daniel Birligea
Elvis StuglisRa sân: Lasha Odisharia
Ra sân: Darius Dumitru Olaru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Steaua Bucuresti VS FK Rigas Futbola skola
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Steaua Bucuresti vs FK Rigas Futbola skola
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Steaua Bucuresti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Vlad Chiriches | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 0 | 92 | 7.27 | |
| 25 | Alexandru Baluta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 7.01 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 83 | 77 | 92.77% | 3 | 0 | 103 | 6.69 | |
| 19 | Daniel Popa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 49 | 8.84 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 5 | 57 | 7 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 2 | 2 | 74 | 6.29 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 2 | 93 | 6.87 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 15 | Marius Stefanescu | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 33 | 8.49 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 7.24 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 38 | 8.56 | |
| 10 | Octavian George Popescu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.3 |
FK Rigas Futbola skola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 21 | Elvis Stuglis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 9 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 68 | 7.47 | |
| 40 | Fabrice Ondoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 5.25 | |
| 23 | Herdi Prenga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 37 | 5.9 | |
| 26 | Stefan Panic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 56 | 6.17 | |
| 43 | Ziga Lipuscek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 66 | 7.13 | |
| 17 | Cedric Kouadio | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 2 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 52 | 5.64 | |
| 27 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 43 | 6.43 | |
| 77 | Luka Silagadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 18 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 65 | 5.96 | |
| 8 | Lasha Odisharia | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 53 | 6.99 | |
| 3 | Victor Osuagwu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 30 | Haruna Rasid Njie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 15 | Rostand Ndjiki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 17 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

