FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Steaua Bucuresti vs Lyon, 00h45 ngày 07/03
FC Steaua Bucuresti
+0.5 1.02
-0.5 0.86
2.25 0.90
u 0.80
3.70
1.86
3.30
+0.25 1.02
-0.25 0.94
1 1.00
u 0.70
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Steaua Bucuresti vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Steaua Bucuresti vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Steaua Bucuresti vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Steaua Bucuresti vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Steaua Bucuresti vs Lyon
0 - 1 Nicolas Tagliafico Kiến tạo: Georges Mikautadze
Ra sân: Malcom Sylas Edjouma
Ra sân: Baba Alhassan
Ra sân: Juri Cisotti
Alexandre LacazetteRa sân: Georges Mikautadze
Malick FofanaRa sân: Ernest Nuamah
Thiago AlmadaRa sân: Nemanja Matic
Jordan VeretoutRa sân: Tanner Tessmann
Ra sân: Florin Lucian Tanase
1 - 2 Malick Fofana Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
1 - 3 Malick Fofana Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Paul AkouokouRa sân: Corentin Tolisso
Ra sân: David Raul Miculescu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Steaua Bucuresti VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Steaua Bucuresti vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Steaua Bucuresti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Vlad Chiriches | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 23 | 6.44 | |
| 25 | Alexandru Baluta | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 7.09 | |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 3 | 33 | 7.2 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 0 | 54 | 6.65 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 38 | 6.21 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 27 | 6.66 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 44 | 6.03 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 40 | 6.28 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 59 | 6.07 | |
| 15 | Marius Stefanescu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 5.97 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.59 | |
| 42 | Baba Alhassan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 29 | Alexandru Musi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 77 | Andrei Gheorghita | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.46 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 68 | 6.04 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 76 | 7.61 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 76 | 6.19 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 2 | 92 | 6.88 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 0 | 77 | 6.75 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 81 | 87.1% | 0 | 2 | 101 | 6.48 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 58 | 7.54 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 32 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 56 | 48 | 85.71% | 7 | 1 | 80 | 8.05 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.98 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 50 | 6.18 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 40 | 6.61 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 8.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

