FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Steaua Bucuresti vs Manchester United, 03h00 ngày 31/01
FC Steaua Bucuresti
+1 0.76
-1 1.08
2.5 0.95
u 0.85
4.30
1.60
3.93
+0.25 0.76
-0.25 0.88
1 1.03
u 0.83
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Steaua Bucuresti vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Steaua Bucuresti vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Steaua Bucuresti vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Steaua Bucuresti vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Steaua Bucuresti vs Manchester United
Tyrell Malacia
Alejandro GarnachoRa sân: Tyrell Malacia
Ra sân: Malcom Sylas Edjouma
Amad Diallo TraoreRa sân: Toby Collyer
0 - 1 Diogo Dalot Kiến tạo: Kobbie Mainoo
Ra sân: Valentin Cretu
0 - 2 Kobbie Mainoo Kiến tạo: Alejandro Garnacho
Leny YoroRa sân: Lisandro Martinez
Carlos Henrique Casimiro,CasemiroRa sân: Christian Eriksen
Ra sân: Florin Lucian Tanase
Ra sân: David Raul Miculescu
Joshua ZirkzeeRa sân: Rasmus Hojlund
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Steaua Bucuresti VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Steaua Bucuresti vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Steaua Bucuresti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 24 | 6.83 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 22 | 6.55 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 26 | 6.65 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 7.68 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 21 | 6.54 | |
| 42 | Baba Alhassan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.69 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.05 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 60 | 6.59 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 2 | 56 | 6.62 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 0 | 76 | 7.03 | |
| 12 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.38 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 43 | Toby Collyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 44 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

