FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Steaua Bucuresti vs Young Boys, 23h45 ngày 02/10
FC Steaua Bucuresti
-0 0.98
+0 0.82
2.75 0.93
u 0.77
2.50
2.35
3.50
-0 0.98
+0 0.80
1 0.66
u 1.04
3.1
2.8
2.13
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Steaua Bucuresti vs Young Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Steaua Bucuresti vs Young Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Steaua Bucuresti vs Young Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Steaua Bucuresti vs Young Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Steaua Bucuresti vs Young Boys
0 - 1 Joel Almada Monteiro Kiến tạo: Saidy Janko
Ra sân: Malcom Sylas Edjouma
Joel Almada Monteiro
0 - 2 Joel Almada Monteiro Kiến tạo: Edimilson Fernandes
Ra sân: Mamadou Khady Thiam
Ra sân: Denis Alibec
Ra sân: David Raul Miculescu
Ra sân: Octavian George Popescu
Rayan Raveloson
Sergio Duvan Cordova LezamaRa sân: Chris Vianney Bedia
Christian FassnachtRa sân: Darian Males
Dominik PechRa sân: Rayan Raveloson
Jaouen Hadjam
Felix Emmanuel TsimbaRa sân: Joel Almada Monteiro
Tanguy ZoukrouRa sân: Sandro Lauper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Steaua Bucuresti VS Young Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Steaua Bucuresti vs Young Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Steaua Bucuresti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 93 | Mamadou Khady Thiam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 28 | Alexandru Pantea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 42 | Baba Alhassan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 37 | Octavian George Popescu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 10 | 6.2 |
Young Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Loris Benito | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 45 | Rayan Raveloson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 30 | Sandro Lauper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 37 | Armin Gigovic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 39 | Darian Males | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

