FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Albirex Niigata, 12h00 ngày 06/12
FC Tokyo
-0.75 1.00
+0.75 0.88
2.75 0.95
u 0.85
1.74
3.88
3.60
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1.25 1.10
u 0.70
2.37
4.4
2.11
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Albirex Niigata
0 - 1 Matheus Moraes Kiến tạo: Motoki Hasegawa
Michael James Fitzgerald
Kiến tạo: Koizumi Kei
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Taiki AraiRa sân: Keisuke Kasai
Jin OkumuraRa sân: Matheus Moraes
Ra sân: Soma Anzai
Kazuhiko ChibaRa sân: Michael James Fitzgerald
Ra sân: Yuto Nagatomo
Ra sân: Keita Endo
Ra sân: Kein Sato
Eiji Shirai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 7 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 3 | Masato Morishige | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 6 | 100 | 7.7 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 1 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 3 | 0 | 104 | 7.7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 2 | 57 | 8.1 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 67 | 7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 74 | 7.4 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Forward | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 28 | Leon Nozawa | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Soma Anzai | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 8 | 3 | 44 | 6.9 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 31 | Yuto Horigome | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 8 | Eiji Shirai | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 65 | Abdelrahman Saidi | Forward | 3 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 1 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 22 | Taiki Arai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 4 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 14 | Motoki Ohara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 56 | 7 | |
| 55 | Matheus Moraes | Forward | 3 | 3 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 49 | 7.5 | |
| 30 | Jin Okumura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

