FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 03/09
FC Tokyo
-0.25 0.92
+0.25 0.94
2.5 1.40
u 0.35
2.18
3.00
3.15
-0 0.92
+0 1.15
2.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Avispa Fukuoka
0 - 1 Ryoga Sato Kiến tạo: Mae Hiroyuki
0 - 2 Yuya Yamagishi Kiến tạo: Kazuya Konno
Yota Maejima
Ra sân: Keigo Higashi
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Takeshi KanamoriRa sân: Yuya Yamagishi
Masato YuzawaRa sân: Yota Maejima
Reiju TsurunoRa sân: Kazuya Konno
Ra sân: Diego Queiroz de Oliveira
Ra sân: Teruhito Nakagawa
Ra sân: Ryoma Watanabe
Tatsuya TanakaRa sân: Ryoga Sato
Kiến tạo: Riki Harakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 15 | Adailton dos Santos da Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 7.9 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 77 | 6.5 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 76 | 59 | 77.63% | 0 | 6 | 86 | 6.8 | |
| 35 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 47 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 5 | 80 | 7.2 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 29 | Kumata Naoki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 29 | 5.9 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 14 | Tatsuya Tanaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 34 | 7.5 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 7 | 75 | 6.7 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 26 | Seiya Inoue | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

