FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Avispa Fukuoka, 16h00 ngày 23/09
FC Tokyo
-0.25 0.92
+0.25 0.94
2.25 1.00
u 0.80
2.24
3.05
3.02
-0 0.92
+0 1.12
0.75 0.75
u 1.05
2.92
3.57
2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Avispa Fukuoka
Takaaki Shichi
Kiến tạo: Soma Anzai

Wellington Luis de Sousa
Wellington Luis de Sousa
Kazuki FujimotoRa sân: Takaaki Shichi
Nassim Ben KhalifaRa sân: Yuto Iwasaki
Shahab ZahediRa sân: Nassim Ben Khalifa
Ra sân: Leon Nozawa
Ra sân: Keigo Higashi
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Kazuya KonnoRa sân: Nago Shintaro
Masato YuzawaRa sân: Itsuki Oda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Keigo Higashi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 68 | 7 | |
| 3 | Masato Morishige | Defender | 1 | 0 | 0 | 132 | 121 | 91.67% | 0 | 5 | 147 | 7.6 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 1 | 130 | 126 | 96.92% | 0 | 4 | 141 | 7.8 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 40 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 89 | 88 | 98.88% | 0 | 0 | 97 | 7.3 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 1 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 28 | Leon Nozawa | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 49 | 7.5 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Soma Anzai | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 81 | 69 | 85.19% | 4 | 2 | 110 | 7.7 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 5 | 19 | 5.5 | |
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 3 | Tatsuki Nara | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 77 | Takaaki Shichi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Itsuki Oda | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Kazuya Konno | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Tomoya Miki | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 20 | Tomoya Ando | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 4 | 44 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

