FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Consadole Sapporo, 17h00 ngày 26/06
FC Tokyo
-0.5 0.96
+0.5 0.90
2.75 0.93
u 0.87
1.96
3.20
3.43
-0.25 0.96
+0.25 0.70
1 0.73
u 1.07
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Consadole Sapporo
Katsuyuki Tanaka
Daihachi Okamura
Ra sân: Ryotaro Araki
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Shota NishinoRa sân: Katsuyuki Tanaka
Ra sân: Yasuki Kimoto
Shota Nishino
Shingo OmoriRa sân: Musashi Suzuki
Kiến tạo: Riki Harakawa
Kosuke HaraRa sân: Hiromu Takama
Rei IeizumiRa sân: Ryu Takao
Ra sân: Riki Harakawa
Ra sân: Kousuke Shirai
Seiya Baba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 6 | 0 | 78 | 7.8 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 26 | 6.2 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 43 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 41 | 7.9 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 47 | 7.5 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 4 | 3 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 71 | 7.4 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 47 | Shota Nishino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 30 | Hiromu Takama | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 35 | Kosuke Hara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 51 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

