FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce, 13h00 ngày 02/03
FC Tokyo
+0.5 1.00
-0.5 0.86
2.5 0.75
u 1.05
3.75
1.86
3.32
-0 1.00
+0 0.50
1 0.75
u 1.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce
Hayato Araki Penalty awarded
Ra sân: Keita Endo
Ra sân: Diego Queiroz de Oliveira
0 - 1 Yuki Ohashi
Shunki Higashi No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Teruhito Nakagawa
Ra sân: Riki Harakawa
Hayato Araki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 30 | 6.9 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 45 | 8.1 | |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 5 | 67 | 7.4 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 2 | 64 | 7 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 70 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.9 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 64 | 7.8 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 4 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 50 | 40 | 80% | 11 | 2 | 76 | 7.3 | |
| 77 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 5 | 56 | 7.6 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 4 | 37 | 6.9 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 3 | 55 | 7.6 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 51 | 39 | 76.47% | 13 | 0 | 78 | 7.8 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 8 | 5 | 76 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

