FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Kashiwa Reysol, 17h00 ngày 01/07
FC Tokyo
-0.25 0.86
+0.25 1.00
1.5 1.45
u 0.30
2.10
3.05
3.30
-0 0.86
+0 1.25
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Kashiwa Reysol
Kiến tạo: Kota Tawaratsumida
Tomoya KoyamatsuRa sân: Riku Ochiai
Jay Roy GrotRa sân: Yuki Muto
Tomoki Takamine
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Sachiro ToshimaRa sân: Tomoki Takamine
Keiya SentoRa sân: Keiya Shiihashi
Ra sân: Koki Tsukagawa
Jay Roy Grot
Takumi TsuchiyaRa sân: Naoki Kawaguchi
Ra sân: Ryoma Watanabe
Ra sân: Diego Queiroz de Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 6 | 53 | 7.2 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 41 | 6.4 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 7 | 55 | 7.1 | |
| 35 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 22 | Pedro Henrique Perotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Shuto ABE | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 68 | 6.9 | |
| 42 | Reon Nozawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 26 | Tsubasa Terayama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 51 | 34 | 66.67% | 0 | 1 | 78 | 7.7 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 7.5 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yuki Muto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 17 | Jay Roy Grot | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 39 | 7 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 3 | 79 | 7.2 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 61 | 7.2 | |
| 41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 40 | Riku Ochiai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

