FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Kashiwa Reysol, 15h00 ngày 11/05
FC Tokyo 1
-0 0.93
+0 0.93
2.5 1.10
u 0.67
2.60
2.55
3.05
-0 0.93
+0 0.90
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Kashiwa Reysol
0 - 1 Matheus Goncalves Savio Kiến tạo: Takumi Tsuchiya
Diego Jara Rodrigues
Ra sân: Teruhito Nakagawa
Hiroki Sekine
3 - 2 Tomoya Inukai Kiến tạo: Eiji Shirai
Kosuke KinoshitaRa sân: Tomoya Koyamatsu
Sachiro ToshimaRa sân: Takumi Tsuchiya
3 - 3 Takuya Shimamura
Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Diego Queiroz de Oliveira
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Naoki KawaguchiRa sân: Hiroki Sekine
Yugo TatsutaRa sân: Diego Jara Rodrigues
Kazuki KumasawaRa sân: Takuya Shimamura
Ra sân: Henrique Trevisan
Ra sân: Kashif Bangnagande
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 25 | 7.2 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 5.4 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 36 | 6.8 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 31 | 7.1 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 32 | 7 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 26 | 5.6 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

