FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Kawasaki Frontale, 15h00 ngày 29/03
FC Tokyo
+0.5 0.89
-0.5 0.99
2.5 0.91
u 0.83
3.35
2.02
3.20
+0.25 0.89
-0.25 1.08
1 0.90
u 0.90
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kawasaki Frontale, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Kawasaki Frontale, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Kawasaki Frontale hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Kawasaki Frontale
0 - 1 Shin Yamada
Ra sân: Kento Hashimoto
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Tatsuya ItoRa sân: Maruyama Yuuichi
Ra sân: Kein Sato
0 - 2 Tatsuya Ito
Kento TachibanadaRa sân: Ryota Oshima
Erison Danilo de SouzaRa sân: Shin Yamada
0 - 3 Erison Danilo de Souza Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
Yusuke SegawaRa sân: Ienaga Akihiro
So KawaharaRa sân: Hiroyuki Yamamoto
Ra sân: Teruhito Nakagawa
Ra sân: Kanta Doi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Kawasaki Frontale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 49 | 7 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 47 | Seiji Kimura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 34 | 6.7 |
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 7 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

