FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 24/08
FC Tokyo
-0 0.86
+0 1.00
2.5 0.95
u 0.75
2.40
2.60
3.30
-0 0.86
+0 0.98
1 0.83
u 0.98
3.1
3.4
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Kyoto Sanga
0 - 1 Rafael Papagaio
0 - 2 Rafael Papagaio
Kyo Sato
0 - 3 Yoshinori Suzuki Kiến tạo: Taiki Hirato
Temma Matsuda
Fuki YamadaRa sân: Taichi Hara
Ra sân: Leon Nozawa
Ra sân: Teruhito Nakagawa
Ryuma NakanoRa sân: Shohei Takeda
Hidehiro SugaiRa sân: Shinnosuke Fukuda
Ra sân: Koizumi Kei
0 - 4 Rafael Papagaio Kiến tạo: Temma Matsuda
Shun NagasawaRa sân: Temma Matsuda
Okugawa MasayaRa sân: Rafael Papagaio
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Ra sân: Kento Hashimoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 6 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 11 | 4.4 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 24 | Alexander Scholz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 4 | 111 | 7 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 3 | 84 | 6.9 | |
| 40 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 41 | 30 | 73.17% | 23 | 3 | 88 | 7.3 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 1 | 88 | 6.4 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 6 | 17 | 7.3 | |
| 28 | Leon Nozawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 6 | 44 | 6.4 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Tsuna Kominato | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.6 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Shun Nagasawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 5 | 21.74% | 0 | 0 | 37 | 9.1 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 38 | 8.1 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 8 | 6 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 43 | 9.8 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

