FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Kyoto Sanga, 13h00 ngày 03/05
FC Tokyo
-0.5 1.03
+0.5 0.83
2.5 1.04
u 0.76
1.96
3.45
3.25
-0.25 1.03
+0.25 0.70
0.75 0.69
u 1.11
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Kyoto Sanga
Kiến tạo: Soma Anzai
Yuta Toyokawa
Kiến tạo: Kota Tawaratsumida
Taiki HiratoRa sân: Shohei Takeda
Toichi SuzukiRa sân: Keita Matsuda
Ra sân: Kanta Doi
Kyo Sato
Sora HiragaRa sân: Temma Matsuda
Kazunari IchimiRa sân: Yuta Toyokawa
Ra sân: Koizumi Kei
Ra sân: Teruhito Nakagawa
Taiki Hirato
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Yuta MiyamotoRa sân: Shinnosuke Fukuda
2 - 1 Sora Hiraga Kiến tạo: Taiki Hirato
Ra sân: Diego Queiroz de Oliveira
Sora Hiraga Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 40 | 7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 37 | 7.7 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 5 | 2 | 62 | 7.5 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 19 | 6.4 | |
| 28 | Leon Nozawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 70 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.2 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 6 | 42 | 7.3 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 4 | 15 | 7 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 4 | Keita Matsuda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

