FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Machida Zelvia, 13h00 ngày 05/04
FC Tokyo
Pen [2-4]
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.25 0.90
u 0.77
2.29
2.95
3.10
-0 1.00
+0 1.10
0.75 0.70
u 1.10
3
3.56
1.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Machida Zelvia
Goal Disallowed - Foul
Daihachi Okamura
Ra sân: Kashif Bangnagande
Ra sân: Kyota Tokiwa
Ra sân: Keita Endo
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Shota FujioRa sân: Tete Yengi
Hokuto ShimodaRa sân: Neta Lavi
Futa TokumuraRa sân: Yuki Soma
Ra sân: Kein Sato
Ibrahim DresevicRa sân: Gen Shoji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 1 | 113 | 105 | 92.92% | 0 | 1 | 120 | 6.9 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 8 | Takahiro Kou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 6 | Kashif Bangnagande | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Ryunosuke Sato | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 43 | 7 | |
| 17 | Hayato Inamura | Defender | 0 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 2 | 105 | 7.6 | |
| 55 | Deibuainchinedo Otani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 11 | 6.8 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 41 | 6.9 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 8.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 46 | 7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 5 | 31 | 6.1 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 34 | Futa Tokumura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

