FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Machida Zelvia, 13h00 ngày 21/04
FC Tokyo
-0 0.86
+0 1.00
2.5 1.30
u 0.57
2.46
2.62
3.10
-0 0.86
+0 0.95
0.75 0.73
u 1.08
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Machida Zelvia
0 - 1 Na Sang Ho Kiến tạo: Keiya Sento
Kazuki Fujimoto
1 - 2 Oh Se-Hun Kiến tạo: Henry Heroki Mochizuki
Byron VasquezRa sân: Daigo Takahashi
Shunta ArakiRa sân: Na Sang Ho
Ra sân: Tsuyoshi Ogashiwa
Takuya YasuiRa sân: Keiya Sento
Mitchell DukeRa sân: Oh Se-Hun
Ra sân: Takahiro Kou
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Ra sân: Kashif Bangnagande
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 58 | 7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 51 | 5.8 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 100 | 82 | 82% | 0 | 12 | 115 | 7.2 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 10 | 3 | 82 | 6.5 | |
| 11 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 68 | 6.5 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 6 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 23 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 70 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 7.2 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 99 | Daigo Takahashi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 8 | 31 | 7.7 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 39 | Byron Vasquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 2 | 5 | 52 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

