FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Nagoya Grampus, 17h00 ngày 14/09
FC Tokyo
-0 1.06
+0 0.82
2.5 1.38
u 0.53
2.60
2.40
3.28
-0 1.06
+0 0.80
0.75 0.75
u 1.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Nagoya Grampus
Kasper Junker
Sho Inagaki
Takuya Uchida
Katsuhiro NakayamaRa sân: Takuya Uchida
Ryuji IzumiRa sân: Tsukasa Morishima
Ra sân: Keigo Higashi
Ra sân: Henrique Trevisan
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Kiến tạo: Keita Endo
Taichi KikuchiRa sân: Ryosuke Yamanaka
Anderson Patrick Aguiar OliveiraRa sân: Kensuke Nagai
Ken MasuiRa sân: Keiya Shiihashi
Ra sân: Ryotaro Araki
Kiến tạo: Keita Endo
4 - 1 Sho Inagaki Kiến tạo: Ryuji Izumi
Ra sân: Teruhito Nakagawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 4 | 43 | 6.3 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 3 | 47 | 7.5 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 8.4 | |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 19 | 8 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 14 | Keita Yamashita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 28 | Leon Nozawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 15 | 6.2 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 22 | 6.5 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 10 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 57 | 6.7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 5 | 43 | 7.2 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 50 | 5.7 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 73 | 6.7 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 17 | Ken Masui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

