FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Shimizu S-Pulse, 11h05 ngày 29/04
FC Tokyo
-0 0.90
+0 0.90
2.5 1.05
u 0.73
2.66
2.50
3.05
-0 0.90
+0 0.90
1 1.00
u 0.80
3.4
3.25
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Shimizu S-Pulse
0 - 1 Koya Kitagawa
Ra sân: Teruhito Nakagawa
Ra sân: Maki Kitahara
Hikaru NakaharaRa sân: Kai Matsuzaki
Douglas Willian da Silva SouzaRa sân: Koya Kitagawa
Ra sân: Kento Hashimoto
Ra sân: Soma Anzai
0 - 2 Takashi Inui Kiến tạo: Masaki Yumiba
Shinya YajimaRa sân: Takashi Inui
Ra sân: Kousuke Shirai
Reon YamaharaRa sân: Capixaba
Kento HanedaRa sân: Yutaka Yoshida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Keita Endo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 5 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 53 | Maki Kitahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 21 | 6.8 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 44 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

