FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Tokyo Verdy, 17h00 ngày 15/09
FC Tokyo
-0.25 0.98
+0.25 0.90
2.5 1.25
u 0.57
2.36
2.97
2.90
-0 0.98
+0 1.20
0.75 0.80
u 1.00
3.1
4
1.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Tokyo Verdy
Ra sân: Keita Endo
Kiến tạo: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Issei KumatoriyaRa sân: Tetsuyuki Inami
Yuya FukudaRa sân: Kosuke Saito
Shimon TeranumaRa sân: Itsuki Someno
Yosuke UchidaRa sân: Shoji Toyama
Ra sân: Sei Muroya
Ra sân: Tsuyoshi Ogashiwa
Rei Hirakawa
Ra sân: Takahiro Kou
Soma MeshinoRa sân: Rei Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 3 | Masato Morishige | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 3 | 55 | 7.3 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 6 | 53 | 7.2 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 40 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 8 | Takahiro Kou | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 11 | Tsuyoshi Ogashiwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 20 | 7 | |
| 28 | Leon Nozawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 26 | Motoki Nagakura | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 53 | 7.9 | |
| 7 | Soma Anzai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 7 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 1 | 67 | 7 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 4 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 29 | 6.8 | |
| 38 | Shoji Toyama | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Defender | 1 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 68 | 7.2 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 1 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 45 | Shimon Teranuma | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 20 | Soma Meshino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 25 | Issei Kumatoriya | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 26 | Yosuke Uchida | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

