FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Vissel Kobe, 13h00 ngày 10/05
FC Tokyo
+0.5 0.91
-0.5 0.94
2.5 1.15
u 0.67
3.58
1.92
3.22
+0.25 0.91
-0.25 1.10
1 1.05
u 0.75
4.33
2.63
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Vissel Kobe
Gotoku Sakai
Yuya OsakoRa sân: Koya Yuruki
Matheus ThulerRa sân: Rikuto Hirose
Jean PatricRa sân: Erik Nascimento de Lima
Ra sân: Keita Endo
Ra sân: Koizumi Kei
Ra sân: Kousuke Shirai
Ra sân: Kein Sato
Gustavo Klismahn Dimaraes MirandaRa sân: Daiju Sasaki
Yuki Honda
Matheus Thuler
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 5 | 52 | 7.5 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 22 | Keita Endo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 11 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 10 | 64 | 7.8 | |
| 47 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 5 | 50 | 7.9 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 4 | 28 | 7.4 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 53 | Maki Kitahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 5 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 13 | 6.3 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 10 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 56 | 7 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 16 | 6.7 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 44 | 7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 3 | 11 | 6.8 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

