FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 26/08
FC Tokyo
+0.25 1.00
-0.25 0.86
1.5 1.35
u 0.40
2.90
2.10
3.51
+0.25 1.00
-0.25 1.45
1.5 1.50
u 0.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Vissel Kobe
Kiến tạo: Teruhito Nakagawa
Takahiro OgiharaRa sân: Leo Osaki
Mizuki AraiRa sân: Koya Yuruki
Takahiro Ogihara
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Ra sân: Diego Queiroz de Oliveira
Jean PatricRa sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Keigo Higashi
Matheus ThulerRa sân: Yuki Honda
Nanasei IinoRa sân: Ryo Hatsuse
Ra sân: Teruhito Nakagawa
Jean Patric Penalty awarded
1 - 1 Yuya Osako
1 - 2 Hotaru Yamaguchi Kiến tạo: Yuya Osako
Kiến tạo: Kuryu Matsuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 54 | 6 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 25 | 55.56% | 0 | 6 | 54 | 6.4 | |
| 15 | Adailton dos Santos da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 7.2 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 5 | 53 | 6.7 | |
| 47 | Seiji Kimura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 6 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 20 | Jajá | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.9 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 4 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 8 | 41 | 8 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 53 | 8 | |
| 33 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 14 | Koya Yuruki | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 35 | 6.5 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 20 | Mizuki Arai | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | ||
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 25 | Leo Osaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 5 | 25 | 7.1 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

