FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Vissel Kobe, 14h00 ngày 09/03
FC Tokyo 1
+0.25 0.94
-0.25 0.92
2.5 1.05
u 0.70
2.85
2.16
3.40
-0 0.94
+0 0.68
1 1.08
u 0.73
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Vissel Kobe
Taisei Miyashiro Penalty awarded
Yuya Osako
1 - 1 Taisei Miyashiro Kiến tạo: Rikuto Hirose
Ra sân: Keita Endo
Ra sân: Diego Queiroz de Oliveira
1 - 2 Yuya Osako
Jean PatricRa sân: Rikuto Hirose
Ryo HatsuseRa sân: Yuki Honda
Yosuke IdeguchiRa sân: Taisei Miyashiro
Ra sân: Teruhito Nakagawa
Ra sân: Ryotaro Araki
Ra sân: Yuto Nagatomo
Matheus Thuler
Nanasei IinoRa sân: Yoshinori Muto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 2 | 63 | 6.5 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 6 | 38 | 6.4 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 2 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 11 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 3 | 2 | 66 | 7.8 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 70 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 15 | 6.3 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 5 | 42 | 7 | |
| 96 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 7 | 1 | 56 | 7 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 56 | 7.4 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 57 | 7.4 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

