FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Yokohama FC, 17h00 ngày 28/06
FC Tokyo
-0.25 0.95
+0.25 0.91
2.5 1.15
u 0.65
2.21
3.00
3.10
-0 0.95
+0 1.25
1 1.08
u 0.73
2.88
4
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD FC Tokyo vs Yokohama FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Tokyo vs Yokohama FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Tokyo vs Yokohama FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Tokyo vs Yokohama FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Tokyo vs Yokohama FC
0 - 1 Solomon Sakuragawa Kiến tạo: Kota Yamada
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: Keigo Higashi
Musashi SuzukiRa sân: Solomon Sakuragawa
Keijiro OgawaRa sân: Keisuke Muroi
Kosuke Yamazaki
Towa YamaneRa sân: Toma Murata
Katsuya IwatakeRa sân: Makito Ito
Ra sân: Takahiro Kou
Kiến tạo: Kento Hashimoto
Ra sân: Kashif Bangnagande
Koki KumakuraRa sân: Kota Yamada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Tokyo VS Yokohama FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Tokyo vs Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 7 | 98 | 7.8 | |
| 24 | Alexander Scholz | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 1 | 6 | 85 | 6.8 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 88 | 76 | 86.36% | 1 | 1 | 94 | 7.5 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 22 | Keita Endo | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 2 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 1 | 78 | 7.1 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 2 | 62 | 8 | |
| 6 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 8 | 2 | 71 | 7.3 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 26 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 31 | 6.4 |
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 9 | 6 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 16 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 34 | 7.7 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 3 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 5 | 35 | 7 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 14 | 35.9% | 0 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 76 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 30 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 20 | Toma Murata | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 20 | 11 | 55% | 0 | 16 | 38 | 7.7 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 7 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 33 | Keisuke Muroi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

