Kết quả bóng đá trận FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev, 00h00 ngày 26/07

Vòng Round 3
00:00 ngày 26/07/2026
FC Torpedo Zhodino
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Dnepr Mogilev
Địa điểm: Torpedo Stadium
Thời tiết: Trong lành, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 9.2
2-0
7.4 23
2-1
8.2 16
3-1
17.5 46
3-2
40 50
4-2
110 200
4-3
200 200
0-0
7.3
1-1
6
2-2
20
3-3
150
4-4
200
AOS
44

Cúp Quốc Gia Belarus

KQBD FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Belarus 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev

FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
Phút
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
18'
match goal 0 - 1 Kirill Cepenkov
Danila Zhulpa
Ra sân: Nnaji Agbo
match change
46'
Vadim Pobudey 1 - 1 match goal
51'
56'
match pen 1 - 2 Egor Karpitskiy
58'
match yellow.png
89'
match yellow.png
90'
match yellow.png
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Torpedo Zhodino VS Dnepr Mogilev

FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
4
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
4
8
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
3
31
 
Sút Phạt
 
8
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
4
 
Phạm lỗi
 
30
4
 
Việt vị
 
1
21
 
Ném biên
 
20
123
 
Pha tấn công
 
80
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Nikita Korzun
17
Vladislav Krolik
14
Mikhail Ladutko
4
Vladimir Manaev
20
Grigoriy Martyanov
90
Nikita Matusevich
47
Vladislav Nalivayko
5
Arseniy Stanul
25
Timofey Yurasov
68
Danila Zhulpa
FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
66
Ageev
13
Zaleski
2
Bamba
22
Baranok
16
Agbo
27
Gaevoy
96
Melko
15
Zhelezny...
30
Pobudey
1
Ignatowi...
7
Bykov
66
Tereshch...
15
Kasarab
21
Karpitsk...
89
Harutyun...
88
Kirilenk...
77
Gushchen...
32
Mikhalen...
8
Rusak
55
Krasnov
23
Dunaev
37
Cepenkov

Substitutes

12
Nikita Bylinkin
29
Andrey Denisyuk
7
Muzaffar Gurbanov
27
Roman Piletskiy
17
Andrey Potapenko
22
Nikita Sednev
99
Vladislav Stepanenko
5
Artem Varganov
26
Fedor Yurkevich
10
Kirill Zabelin
Đội hình dự bị
FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
Nikita Korzun 18
Vladislav Krolik 17
Mikhail Ladutko 14
Vladimir Manaev 4
Grigoriy Martyanov 20
Nikita Matusevich 90
Vladislav Nalivayko 47
Arseniy Stanul 5
Timofey Yurasov 25
Danila Zhulpa 68
FC Torpedo Zhodino Dnepr Mogilev
12 Nikita Bylinkin
29 Andrey Denisyuk
7 Muzaffar Gurbanov
27 Roman Piletskiy
17 Andrey Potapenko
22 Nikita Sednev
99 Vladislav Stepanenko
5 Artem Varganov
26 Fedor Yurkevich
10 Kirill Zabelin

Dữ liệu đội bóng:FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.33
4.33 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 3.33
6.33 Sút trúng cầu môn 2
54.33% Kiểm soát bóng 28.67%
6.67 Phạm lỗi 13.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 1.3
5.1 Phạt góc 5.2
1.1 Thẻ vàng 2.7
4.7 Sút trúng cầu môn 3.2
51.9% Kiểm soát bóng 41.7%
8.2 Phạm lỗi 14.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Torpedo Zhodino (2trận)
Chủ Khách
Dnepr Mogilev (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
1