Kết quả bóng đá trận FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev, 00h30 ngày 25/08

Vòng 19
00:30 ngày 25/08/2026
FC Torpedo Zhodino
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Dnepr Mogilev
Địa điểm: Torpedo Stadium
Thời tiết: Ít mây, 14°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 10.5
2-0
9.2 20
2-1
7.6 18
3-1
15.5 48
3-2
25 40
4-2
65 165
4-3
175 200
0-0
10.5
1-1
6.1
2-2
14.5
3-3
75
4-4
200
AOS
30

VĐQG Belarus » 24

KQBD FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Belarus 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev

FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
Phút
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
55'
match yellow.png Vadim Harutyunyan
Vadim Pobudey
Ra sân: Timofey Sharkovskiy
match change
63'
Steven Alfred
Ra sân: Aleksandr Frantsuzov
match change
63'
66'
match change Kirill Zabelin
Ra sân: Nikita Tereshchuk
Maxim Gaevoy
Ra sân: Danila Zhulpa
match change
77'
79'
match change Nikita Krasnov
Ra sân: Dmitriy Lisakovich
85'
match change Egor Karpitskiy
Ra sân: Kirill Cepenkov
Pedro Acacio Monteiro da Silva
Ra sân: Alexander Lomovitskiy
match change
86'
87'
match change Andrey Potapenko
Ra sân: Aleksandr Mikhalenko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Torpedo Zhodino VS Dnepr Mogilev

FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
8
 
Phạt góc
 
2
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Cản sút
 
1
15
 
Sút Phạt
 
14
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
13
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Việt vị
 
2
26
 
Ném biên
 
29
81
 
Pha tấn công
 
81
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Steven Alfred
3
Eugene Chagovets
27
Maxim Gaevoy
1
Sergey Ignatowicz
90
Nikita Matusevich
96
Vladislav Melko
47
Vladislav Nalivayko
12
Pedro Acacio Monteiro da Silva
9
Grenik Petrosyan
30
Vadim Pobudey
FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino 3-5-2
4-2-3-1 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
25
Yurasov
22
Baranok
13
Zaleski
66
Ageev
20
Martyano...
2
Bamba
7
Bykov
68
Zhulpa
10
Sharkovs...
11
Lomovits...
89
Frantsuz...
33
Sinenko
5
Varganov
3
Perovic
15
Kasarab
18
Mikhalen...
89
Harutyun...
8
Rusak
11
Lisakovi...
37
Cepenkov
66
Tereshch...
88
Kirilenk...

Substitutes

74
David Cherkasov
29
Andrey Denisyuk
23
Aleksey Dunaev
77
Dmitri Gushchenko
21
Egor Karpitskiy
55
Nikita Krasnov
17
Andrey Potapenko
99
Vladislav Stepanenko
10
Kirill Zabelin
Đội hình dự bị
FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
Steven Alfred 29
Eugene Chagovets 3
Maxim Gaevoy 27
Sergey Ignatowicz 1
Nikita Matusevich 90
Vladislav Melko 96
Vladislav Nalivayko 47
Pedro Acacio Monteiro da Silva 12
Grenik Petrosyan 9
Vadim Pobudey 30
FC Torpedo Zhodino Dnepr Mogilev
74 David Cherkasov
29 Andrey Denisyuk
23 Aleksey Dunaev
77 Dmitri Gushchenko
21 Egor Karpitskiy
55 Nikita Krasnov
17 Andrey Potapenko
99 Vladislav Stepanenko
10 Kirill Zabelin

Dữ liệu đội bóng:FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 2.33
1.67 Phạt góc 6
1 Sút trúng cầu môn 5.33
43% Kiểm soát bóng 48.33%
1.33 Thẻ vàng 2
11.67 Phạm lỗi 12.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
2 Bàn thua 1.6
3.9 Phạt góc 4.9
3.8 Sút trúng cầu môn 4
50% Kiểm soát bóng 44.5%
1.7 Thẻ vàng 2.3
11.1 Phạm lỗi 13

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Torpedo Zhodino (29trận)
Chủ Khách
Dnepr Mogilev (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
5
6
HT-H/FT-T
2
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
2
2
8
3
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
5
0
2
1
HT-B/FT-B
1
3
5
0