FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs AFC Ajax, 18h15 ngày 26/10
FC Twente Enschede
-0.25 1.02
+0.25 0.78
2.5 0.62
u 1.20
2.25
2.58
3.58
-0 1.02
+0 1.03
1.25 1.03
u 0.78
2.68
3.05
2.26
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs AFC Ajax
Kiến tạo: Ruud Nijstad
Youri RegeerRa sân: James Mcconnell
Owen WijndalRa sân: Ko Itakura
1 - 1 Wout Weghorst Kiến tạo: Kenneth Taylor
1 - 2 Oscar Gloukh Kiến tạo: Mika Godts
1 - 3 Mika Godts Kiến tạo: Raul Moro Prescoli
Ra sân: Marko Pjaca
Ra sân: Mats Rots
Oliver EdvardsenRa sân: Raul Moro Prescoli
Ra sân: Thomas Van Den Belt
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Ra sân: Ruud Nijstad
Oscar Gloukh
Kenneth Taylor
Davy KlaassenRa sân: Mika Godts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 7 | Marko Pjaca | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 20 | 20 | 100% | 5 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 99 | 89 | 89.9% | 0 | 3 | 114 | 8 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 72 | 61 | 84.72% | 6 | 0 | 86 | 6.8 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 85 | 79 | 92.94% | 4 | 3 | 105 | 7.5 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 82 | 6.7 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 4 | 37 | 7.7 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 6 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 16 | James Mcconnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

