FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs AZ Alkmaar, 22h45 ngày 30/11
FC Twente Enschede
-0.25 0.91
+0.25 0.89
2.5 0.55
u 1.30
2.15
2.72
3.60
-0.25 0.91
+0.25 0.68
1.25 0.90
u 0.90
2.75
3.4
2.4
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs AZ Alkmaar
Ra sân: Marko Pjaca
Wouter Goes
Troy Parrott
Kees Smit
Matej SinRa sân: Patati Weslley
Ra sân: Ricky van Wolfswinkel
Kiến tạo: Bart van Rooij
Lequincio ZeefuikRa sân: Wouter Goes
Wassim BouzianeRa sân: Isak Jensen
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Ra sân: Bart van Rooij
Mateo Chavez GarciaRa sân: Elijah Dijkstra
Ra sân: Kristian Hlynsson
Troy Parrott
Mateo Chavez Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 3 | Robin Propper | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.7 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 60 | 7 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 62 | 7.8 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

