FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Fenerbahce, 02h00 ngày 04/10
FC Twente Enschede
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.75 0.90
u 0.80
2.50
2.27
3.68
-0 0.80
+0 0.80
1.25 1.05
u 0.65
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Twente Enschede vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Fenerbahce
Jayden Oosterwolde
Kiến tạo: Youri Regeer
Frederico Rodrigues Santos
Irfan Can Kahveci
Edin DzekoRa sân: Youssef En-Nesyri
Allan Saint-MaximinRa sân: Irfan Can Kahveci
Ra sân: Michel Vlap
Ra sân: Mitchell Van Bergen
Rodrigo Becao
1 - 1 Dusan Tadic Kiến tạo: Sofyan Amrabat
Sofyan Amrabat
Ismail YuksekRa sân: Dusan Tadic
Mert YandasRa sân: Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Sem Steijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 4 | 32 | 6.5 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 18 | Michel Vlap | Forward | 3 | 3 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 60 | 8.35 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 2 | 2 | 4 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 29 | 7.33 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 34 | 6.59 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 8 | Youri Regeer | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 70 | 7.11 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 2 | Mees Hilgers | Defender | 1 | 0 | 0 | 72 | 57 | 79.17% | 0 | 0 | 85 | 6.26 | |
| 11 | Daan Rots | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 66 | 6.67 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 64 | 6.56 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 10 | Dusan Tadic | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 7.17 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 68 | 6.32 | |
| 6 | Alexander Djiku | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 4 | 71 | 7.01 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 67 | 7.11 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 60 | 7.84 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 19 | 6.44 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 8 | Mert Yandas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 51 | 6.54 | |
| 16 | Mert Muldur | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 48 | 6.12 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Defender | 2 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 2 | 56 | 6.78 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

