FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard, 23h45 ngày 05/04
FC Twente Enschede
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.75 0.84
u 0.86
1.33
6.60
4.65
-0.5 0.90
+0.5 0.86
1.25 1.02
u 0.68
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard
Kristoffer Peterson
Alen HalilovicRa sân: Kristoffer Peterson
Bojan Radulovic SamoukovicRa sân: Kaj Sierhuis
Ra sân: Mees Hilgers
Mitchell Dijks
Jasper DahlhausRa sân: Mitchell Dijks
Ra sân: Naci Unuvar
Josip MitrovicRa sân: Makan Aiko
Bojan Radulovic Samoukovic
Luka TunjicRa sân: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Ra sân: Michel Vlap
Ra sân: Sayfallah Ltaief
1 - 1 Rodrigo Guth Kiến tạo: Luka Tunjic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.38 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.88 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.66 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 15 | 6.16 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 5.94 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

