FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard, 01h00 ngày 27/09
FC Twente Enschede
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.75 0.75
u 0.95
1.38
6.00
4.53
-0.5 0.90
+0.5 0.85
1.25 0.98
u 0.72
1.9
5.04
2.35
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard
Jasper Dahlhaus
Ra sân: Daouda Weidmann
Paul GladonRa sân: Kaj Sierhuis
Justin LonwijkRa sân: Kristoffer Peterson
Kiến tạo: Daan Rots
Ivo Daniel Ferreira Mendonca PintoRa sân: Philip Brittijn
Makan AikoRa sân: Dimitrios Limnios
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
2 - 1 Justin Lonwijk Kiến tạo: Makan Aiko
Ra sân: Mats Rots
Luka TunjicRa sân: Shawn Adewoye
Kiến tạo: Bart van Rooij
Paul Gladon
Ra sân: Kristian Hlynsson
3 - 2 Luka Tunjic Kiến tạo: Paul Gladon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 8.3 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 3 | 74 | 6.8 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 42 | 7.7 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 1 | 69 | 8.3 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 63 | 7.5 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 4 | 61 | 6.4 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 55 | 6.4 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 6 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 0 | 62 | 6.9 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 6 | 18 | 6.8 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 33 | 6 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 17 | Justin Lonwijk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 22 | 7 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 7 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 59 | 6.1 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 68 | 5.3 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 60 | 7.5 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 23 | Philip Brittijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 77 | Luka Tunjic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

